KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 10/05/2025

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #237182
Ngày 10/05/2025 20:40
04060911152127323540
42454647535758606876
CHẲN: 10
LẺ: 10
LỚN: 10
BÉ: 10
![]() |
||||
Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
5B7 | 5K2 | 5K2N25 | K2T5 | |
100N | 35 | 54 | 23 | 39 |
200N | 777 | 860 | 402 | 466 |
400N | 7275 8839 8703 | 8350 8496 9349 | 4328 4364 9108 | 6037 9155 0685 |
1TR | 2713 | 5822 | 9832 | 5305 |
3TR | 79800 76976 92144 37652 66478 73534 53162 | 25945 98724 87551 25934 46888 88514 84439 | 99625 70188 34348 02447 94430 65390 38793 | 47558 59048 38509 76826 90398 25390 42587 |
10TR | 36295 04057 | 80221 14599 | 99744 71532 | 70920 59739 |
15TR | 84659 | 56104 | 58668 | 62220 |
30TR | 22310 | 55899 | 06579 | 01225 |
2TỶ | 879451 | 290181 | 109415 | 403335 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
DNG | QNG | DNO | |
100N | 08 | 89 | 65 |
200N | 035 | 714 | 351 |
400N | 0822 1455 7598 | 7265 8071 3350 | 7222 6094 0072 |
1TR | 8373 | 4716 | 4001 |
3TR | 57622 45567 29865 42853 57929 63052 22983 | 62164 02688 36897 43410 53960 68258 65868 | 72526 75269 63759 46570 90485 75837 21199 |
10TR | 39062 07526 | 58829 13750 | 00061 00376 |
15TR | 53765 | 04874 | 11909 |
30TR | 59966 | 32262 | 58910 |
2TỶ | 906430 | 219868 | 001670 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 10/05/2025 |
|
Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 10/05/2025 |
|
Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 10/05/2025 |
5 9 5 4 |
![]() |
|
Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
ĐB | 10-6-4-7-13-14FY 74022 |
G.Nhất | 01104 |
G.Nhì | 68869 08704 |
G.Ba | 86863 16602 18908 13771 73806 14362 |
G.Tư | 2494 7000 6119 4431 |
G.Năm | 2238 5156 3862 4140 5065 3201 |
G.Sáu | 612 003 000 |
G.Bảy | 88 30 24 10 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1188 ngày 10/05/2025
07 16 19 28 34 51 15
Giá trị Jackpot 1
99,353,641,350
Giá trị Jackpot 2
4,108,807,950
Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
---|---|---|---|
Jackpot 1 | 6 số | 0 | 99,353,641,350 |
Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 4,108,807,950 |
Giải nhất | 5 số | 17 | 40,000,000 |
Giải nhì | 4 số | 1,128 | 500,000 |
Giải ba | 3 số | 23,698 | 50,000 |
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #569 ngày 10/05/2025
Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
---|---|---|---|
Đặc biệt | 679 308 |
2 Tỷ | 0 |
Giải nhất | 555 936 190 321 |
30Tr | 2 |
Giải nhì | 063 688 724 058 720 592 |
10Tr | 2 |
Giải ba | 891 910 363 732 732 773 736 114 |
4Tr | 13 |
ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 73 |
Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 685 |
Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 6,342 |
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 10/05/2025 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/05/2025

Thống kê XSMB 10/05/2025 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/05/2025

Thống kê XSMT 10/05/2025 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 10/05/2025

Thống kê XSMN 09/05/2025 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/05/2025

Thống kê XSMB 09/05/2025 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/05/2025

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
08 ( 13 ngày )
87 ( 11 ngày )
06 ( 8 ngày )
47 ( 8 ngày )
48 ( 8 ngày )
02 ( 7 ngày )
58 ( 7 ngày )
89 ( 7 ngày )
38 ( 6 ngày )
41 ( 6 ngày )
55 ( 6 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
87 ( 11 ngày )
38 ( 6 ngày )
55 ( 6 ngày )
01 ( 5 ngày )
17 ( 5 ngày )
89 ( 5 ngày )
07 ( 4 ngày )
26 ( 4 ngày )
36 ( 4 ngày )
41 ( 4 ngày )
46 ( 4 ngày )
63 ( 4 ngày )
69 ( 4 ngày )
70 ( 4 ngày )
97 ( 4 ngày )
|
Miền Bắc
25 ( 22 ngày )
87 ( 16 ngày )
20 ( 14 ngày )
05 ( 12 ngày )
26 ( 11 ngày )
16 ( 10 ngày )
23 ( 9 ngày )
29 ( 9 ngày )
44 ( 8 ngày )
|
Miền Trung ( 2 đài chính)
trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100